AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không thấy đâu" tiếng Trung là 没影 (méi yǐng)

“không thấy đâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

没影 phồn thể 沒影

méi yǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

몰영
molyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biến mất; không thấy đâu; câu chuyện không có căn cứ

Từng chữ: 沒 (mốt) 影 (ảnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.