AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không suy tàn" tiếng Trung là 经久不衰 (jīng jiǔ bù shuāi)

“không suy tàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

经久不衰 phồn thể 經久不衰

jīng jiǔ bù shuāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không suy tàn; không bao giờ kết thúc

Từng chữ: 經 (kinh) 久 (cửu) 不 (không) 衰 (suy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.