经久不衰 (經久不衰) nghĩa là gì? jīng jiǔ bù shuāi
Từ tiếng Trung
经久不衰
phồn thể 經久不衰jīng jiǔ bù shuāi · âm Hán Việt từng chữ: kinh cửu không suy
Nghĩa tiếng Việt
- không suy tàn
- không bao giờ kết thúc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “không suy tàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.