AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không phân chia" tiếng Trung là 浑然 (hún rán), tiếng Nhật 渾然

“không phân chia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浑然 phồn thể 渾然

hún rán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혼연
honyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

渾然
こんぜん · từ thông dụng

Nghĩa: hoàn toàn; tuyệt đối; không phân chia; hoàn toàn lẫn lộn

Từng chữ: 渾 (hồn) 然 (nhiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.