AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浑然 (渾然) nghĩa là gì? hún rán

Từ tiếng Trung

浑然

phồn thể 渾然

hún rán · âm Hán Việt từng chữ: hồn nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn toàn
  2. tuyệt đối
  3. không phân chia
  4. hoàn toàn lẫn lộn
  5. mơ hồ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

渾然
こんぜん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.