AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không phai mờ" tiếng Trung là 历久弥新 (lì jiǔ mí xīn)

“không phai mờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

历久弥新 phồn thể 歷久彌新

lì jiǔ mí xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: tồn tại lâu nhưng luôn mới mẻ (thành ngữ); bóng: vượt thời gian; không phai mờ

Từng chữ: 歷 (lịch) 久 (cửu) 彌 (di) 新 (tân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.