AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

历久弥新 (歷久彌新) nghĩa là gì? lì jiǔ mí xīn

Từ tiếng Trung

历久弥新

phồn thể 歷久彌新

lì jiǔ mí xīn · âm Hán Việt từng chữ: lịch cửu di tân

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: tồn tại lâu nhưng luôn mới mẻ (thành ngữ)
  2. bóng: vượt thời gian
  3. không phai mờ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.