AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không ngừng nghỉ" tiếng Trung là 马不停蹄 (mǎ bù tíng tí)

“không ngừng nghỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

马不停蹄 phồn thể 馬不停蹄

mǎ bù tíng tí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không ngừng nghỉ; không dừng lại để nghỉ ngơi

Từng chữ: 馬 (mã) 不 (không) 停 (đình) 蹄 (đế)

Cách nói khác: 亹亹不倦 wěi wěi bù juàn; 不尽 bù jìn; 不懈 bù xiè; 永无止境 yǒng wú zhǐ jìng · 영무지경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.