AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马不停蹄 (馬不停蹄) nghĩa là gì? mǎ bù tíng tí

Từ tiếng Trung

马不停蹄

phồn thể 馬不停蹄

mǎ bù tíng tí · âm Hán Việt từng chữ: mã không đình đế

Nghĩa tiếng Việt

  1. không ngừng nghỉ
  2. không dừng lại để nghỉ ngơi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không ngừng nghỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.