马不停蹄 (馬不停蹄) nghĩa là gì? mǎ bù tíng tí
Từ tiếng Trung
马不停蹄
phồn thể 馬不停蹄mǎ bù tíng tí · âm Hán Việt từng chữ: mã không đình đế
Nghĩa tiếng Việt
- không ngừng nghỉ
- không dừng lại để nghỉ ngơi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “không ngừng nghỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.