"không ngon" tiếng Trung là 无味 (wú wèi), tiếng Nhật 無味
“không ngon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
无味
phồn thể 無味
wú wèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
무미
mumi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
無味
むみ · từ thông dụng
Nghĩa: không mùi vị; không ngon; không mùi; nhạt nhẽo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.