AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không khí" tiếng Trung là 空气 (kōng qì)

“không khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

空气 phồn thể 空氣

kōng qì · Hán Việt: không khí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공기
gonggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không khí; bầu không khí

Từng chữ: 空 (không) 氣 (khí)

Cách nói khác: 氛围 fēn wéi · 분위; 炁 qì; 气 qì · 기; 空 kōng · 공; 气象 qì xiàng · 기상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.