AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

空气 (空氣) nghĩa là gì? kōng qì

Từ tiếng Trung

空气

phồn thể 空氣

kōng qì · Hán Việt: không khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. không khí
  2. bầu không khí

Đọc theo tiếng Hàn

공기
gonggi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.