"không hạn chế" tiếng Trung là 敞开儿 (chǎng kāi r)
“không hạn chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
敞开儿
phồn thể 敞開兒
chǎng kāi r
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không hạn chế
Từng chữ: 敞 (sưởng) 開 (khai) 兒 (nhi)
Cách nói khác: 敞开 chǎng kāi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.