AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không đúng giờ" tiếng Trung là 误点 (wù diǎn)

“không đúng giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

误点 phồn thể 誤點

wù diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오점
ojeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không đúng giờ; trễ (phương tiện công cộng, hãng hàng không); quá hạn; chậm lịch

Từng chữ: 誤 (ngộ) 點 (điểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.