AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

误点 (誤點) nghĩa là gì? wù diǎn

Từ tiếng Trung

误点

phồn thể 誤點

wù diǎn · âm Hán Việt từng chữ: ngộ điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. không đúng giờ
  2. trễ (phương tiện công cộng, hãng hàng không)
  3. quá hạn
  4. chậm lịch
  5. trì hoãn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không đúng giờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.