AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không đúng đắn" tiếng Trung là 不当 (bù dàng), tiếng Nhật 不当

“không đúng đắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不当 phồn thể 不當

bù dàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부당
budang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

不当
ふとう · từ thông dụng

Nghĩa: không phù hợp; không thích hợp; không đúng đắn

Từng chữ: 不 (không) 當 (đương)

Cách nói khác: 邪僻 xié pì · 사벽;

Có phải bạn tìm “không đứng đắn”?

猥亵 phồn thể 猥褻

wěi xiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

외설
oeseol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

猥褻
わいせつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tục tĩu; không đứng đắn; xâm hại tình dục

Từng chữ: 猥 (ổi) 褻 (tiết)

Cách nói khác: 淫猥 yín wěi · 음외; 不雅 bù yǎ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.