AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

猥亵 (猥褻) nghĩa là gì? wěi xiè

Từ tiếng Trung

猥亵

phồn thể 猥褻

wěi xiè · âm Hán Việt từng chữ: ổi tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. tục tĩu
  2. không đứng đắn
  3. xâm hại tình dục

Đọc theo tiếng Hàn

외설
oeseol

Tiếng Nhật

猥褻
わいせつ

Từng chữ

Xem “tục tĩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.