AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không đạt mục đích" tiếng Trung là 隔靴搔痒 (gé xuē sāo yǎng)

“không đạt mục đích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隔靴搔痒 phồn thể 隔靴搔癢

gé xuē sāo yǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

隔靴搔痒
かっかそうよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nghĩa đen: gãi bên ngoài giày (thành ngữ); nghĩa bóng: không hiệu quả; không đạt mục đích

Từng chữ: 隔 (cách) 靴 (ngoa) 搔 (trao) 癢 (ngứa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.