Từ tiếng Trung
隔靴搔痒
phồn thể 隔靴搔癢gé xuē sāo yǎng · âm Hán Việt từng chữ: cách ngoa trao ngứa
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: gãi bên ngoài giày (thành ngữ)
- nghĩa bóng: không hiệu quả
- không đạt mục đích
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
隔靴搔痒
かっかそうよう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.