AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

隔靴搔痒

phồn thể 隔靴搔癢

gé xuē sāo yǎng · âm Hán Việt từng chữ: cách ngoa trao ngứa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: gãi bên ngoài giày (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: không hiệu quả
  3. không đạt mục đích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

隔靴搔痒
かっかそうよう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.