"không còn liên lạc" tiếng Trung là 脱钩 (tuō gōu)
“không còn liên lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脱钩
phồn thể 脫鉤
tuō gōu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탈구
talgu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cắt đứt quan hệ; ngắt kết nối; không còn liên lạc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.