AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱钩 (脫鉤) nghĩa là gì? tuō gōu

Từ tiếng Trung

脱钩

phồn thể 脫鉤

tuō gōu · âm Hán Việt từng chữ: thoát câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cắt đứt quan hệ
  2. ngắt kết nối
  3. không còn liên lạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cắt đứt quan hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.