"không có thẩm quyền" tiếng Trung là 擅 (shàn)
“không có thẩm quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shàn
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
擅
ほしいまま
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: không có thẩm quyền; chiếm đoạt; tự ý làm gì đó; độc chiếm
Từng chữ: 擅 (chen)
Cách nói khác: 无权 wú quán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.