AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

擅 nghĩa là gì? shàn

Từ tiếng Trung

擅

shàn · Hán Việt: chen

Nghĩa tiếng Việt

  1. không có thẩm quyền
  2. chiếm đoạt
  3. tự ý làm gì đó
  4. độc chiếm
  5. giỏi về
  6. thành thạo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

擅
ほしいまま

Từng chữ

Xem “không có thẩm quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.