AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không chắc chắn" tiếng Trung là 渺茫 (miǎo máng)

“không chắc chắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

渺茫

miǎo máng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

渺茫
びょうぼう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: không chắc chắn; xa xôi; mờ mịt; mơ hồ

Từng chữ: 渺 (diểu) 茫 (mương)

Cách nói khác: 渺渺茫茫 miǎo miǎo máng máng; 无把握 wú bǎ wò · 무파악; 心中无数 xīn zhōng wú shù; 惙 chuò; 吃不准 chī bù zhǔn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.