AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

渺茫 nghĩa là gì? miǎo máng

Từ tiếng Trung

渺茫

miǎo máng · âm Hán Việt từng chữ: diểu mương

Nghĩa tiếng Việt

  1. không chắc chắn
  2. xa xôi
  3. mờ mịt
  4. mơ hồ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

渺茫
びょうぼう

Từng chữ

Xem “không chắc chắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.