AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không căng thẳng" tiếng Trung là 沉着 (chén zhuó)

“không căng thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沉着 phồn thể 沉著

chén zhuó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vững vàng; bình tĩnh và điềm đạm; không căng thẳng

Từng chữ: 沉 (tròm) 著 (trứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.