AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沉着 (沉著) nghĩa là gì? chén zhuó

Từ tiếng Trung

沉着

phồn thể 沉著

chén zhuó · âm Hán Việt từng chữ: tròm trứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vững vàng
  2. bình tĩnh và điềm đạm
  3. không căng thẳng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vững vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.