AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không biết tiết kiệm" tiếng Trung là 暴殄天物 (bào tiǎn tiān wù)

“không biết tiết kiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暴殄天物

bào tiǎn tiān wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phung phí tài nguyên thiên nhiên một cách liều lĩnh; không biết tiết kiệm

Từng chữ: 暴 (bạo) 殄 (điễn) 天 (thiên) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.