Chữ 殄 (điễn)
殄
Tiếng Trung (pinyin)
tiǎn
Tiếng Hàn
진
jin
Tiếng Nhật
テン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): つきる・たえる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
to end; to exterminate
Từ thường gặp có chữ 殄
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.