"khôi phục thị lực" tiếng Trung là 复明 (fù míng)
“khôi phục thị lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
复明
phồn thể 復明
fù míng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khôi phục thị lực; (thiên văn học) tái xuất hiện
Cách nói khác: 重光 chóng guāng · 중광;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.