AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khởi nghĩa kim điền" tiếng Trung là 金田起义 (Jīn tián qǐ yì)

“khởi nghĩa kim điền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

金田起义 phồn thể 金田起義

Jīn tián qǐ yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금전기의
geumjeongiui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Khởi nghĩa Kim Điền

Từng chữ: 金 (kim) 田 (điền) 起 (khởi) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.