AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金田起义 (金田起義) nghĩa là gì? Jīn tián qǐ yì

Từ tiếng Trung

金田起义

phồn thể 金田起義

Jīn tián qǐ yì · âm Hán Việt từng chữ: kim điền khởi nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khởi nghĩa Kim Điền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Khởi nghĩa Kim Điền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.