AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khoảng cách" tiếng Trung là 间 (jiàn), tiếng Nhật 間

“khoảng cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

间 phồn thể 間

jiàn

Âm Hán Hàn của chữ

간
gan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

間
あいだ · từ thông dụng

Nghĩa: khoảng cách; tách ra; tỉa (cây con); gieo rắc bất hòa

Từng chữ: 間 (gian)

Cách nói khác: 距离 jù lí · 거리; 间隔 jiàn gé · 간격; 间隙 jiàn xì · 간극; 间距 jiān jù · 간거; 株距 zhū jù · 주거;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.