AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

间 (間) nghĩa là gì? jiān

Từ tiếng Trung

间

phồn thể 間

jiān · Hán Việt: gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữa
  2. trong số
  3. trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
  4. phòng
  5. phần của một phòng hoặc không gian ngang giữa hai cặp cột

Cách đọc / nghĩa khác: 間 jiàn — khoảng cách; tách ra;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

間
あいだ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.