间 (間) nghĩa là gì? jiān
Từ tiếng Trung
间
phồn thể 間jiān · Hán Việt: gian
Nghĩa tiếng Việt
- giữa
- trong số
- trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
- phòng
- phần của một phòng hoặc không gian ngang giữa hai cặp cột
Cách đọc / nghĩa khác: 間 jiàn — khoảng cách; tách ra;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
間
あいだ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.