AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khoảng" tiếng Trung là 大约 (dà yuē)

“khoảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大约 phồn thể 大約

dà yuē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대약
daeyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khoảng; chắc là

Từng chữ: 大 (đại) 約 (ước)

Cách nói khác: 前后 qián hòu · 전후; 约莫 yuē mo · 약막; 约摸 yuē mo · 약모; 要略 yào lüè · 요략; 光景 guāng jǐng · 광경;

Có phải bạn tìm “khoang”?

舱 phồn thể 艙

cāng

Âm Hán Hàn của chữ

창
chang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khoang; tầng chứa của tàu hoặc máy bay

Từng chữ: 艙 (thương)

Cách nói khác: 空腔 kōng qiāng · 공강; 窿 lóng; 窟窿 kū long;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.