AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kho lương" tiếng Trung là 粮仓 (liáng cāng)

“kho lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

粮仓 phồn thể 糧倉

liáng cāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kho lương; thương; lóng: vựa lúa (vùng đất nông nghiệp màu mỡ)

Từng chữ: 糧 (lương) 倉 (thương)

Có phải bạn tìm “khó lường”?

难测 phồn thể 難測

nán cè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khó lường

Từng chữ: 難 (nan) 測 (trắc)

Cách nói khác: 变化莫测 biàn huà mò cè; 叵测 pǒ cè; 无常 wú cháng · 무상; 捉摸不定 zhuō mō bù dìng; 莫测高深 mò cè gāo shēn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.