AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粮仓 (糧倉) nghĩa là gì? liáng cāng

Từ tiếng Trung

粮仓

phồn thể 糧倉

liáng cāng · âm Hán Việt từng chữ: lương thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. kho lương
  2. thương
  3. lóng: vựa lúa (vùng đất nông nghiệp màu mỡ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kho lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.