粮仓 (糧倉) nghĩa là gì? liáng cāng
Từ tiếng Trung
粮仓
phồn thể 糧倉liáng cāng · âm Hán Việt từng chữ: lương thương
Nghĩa tiếng Việt
- kho lương
- thương
- lóng: vựa lúa (vùng đất nông nghiệp màu mỡ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kho lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.