AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kho hàng" tiếng Trung là 仓库 (cāng kù), tiếng Nhật 倉庫

“kho hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

仓库 phồn thể 倉庫

cāng kù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

창고
changgo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

倉庫
そうこ · từ thông dụng

Nghĩa: kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng

Từng chữ: 倉 (thương) 庫 (kho)

Cách nói khác: 货栈 huò zhàn; 货仓 huò cāng · 화창; 行栈 háng zhàn; 栈 zhàn; 库房 kù fáng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.