AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

仓库 (倉庫) nghĩa là gì? cāng kù

Từ tiếng Trung

仓库

phồn thể 倉庫

cāng kù · âm Hán Việt từng chữ: thương kho

Nghĩa tiếng Việt

  1. kho hàng
  2. nhà kho
  3. kho chứa hàng

Đọc theo tiếng Hàn

창고
changgo

Tiếng Nhật

倉庫
そうこ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kho hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.