AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kho chứa ngoài trời" tiếng Trung là 露天堆栈 (lù tiān duī zhàn)

“kho chứa ngoài trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

露天堆栈 phồn thể 露天堆棧

lù tiān duī zhàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kho chứa ngoài trời; kho bãi ngoài trời

Từng chữ: 露 (lộ) 天 (thiên) 堆 (đôi) 棧 (sàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.