露天堆栈 (露天堆棧) nghĩa là gì? lù tiān duī zhàn
Từ tiếng Trung
露天堆栈
phồn thể 露天堆棧lù tiān duī zhàn · âm Hán Việt từng chữ: lộ thiên đôi sàn
Nghĩa tiếng Việt
- kho chứa ngoài trời
- kho bãi ngoài trời
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kho chứa ngoài trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.