AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

露天堆栈 (露天堆棧) nghĩa là gì? lù tiān duī zhàn

Từ tiếng Trung

露天堆栈

phồn thể 露天堆棧

lù tiān duī zhàn · âm Hán Việt từng chữ: lộ thiên đôi sàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. kho chứa ngoài trời
  2. kho bãi ngoài trời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kho chứa ngoài trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.