AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khinh người" tiếng Trung là 目中无人 (mù zhōng wú rén)

“khinh người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

目中无人 phồn thể 目中無人

mù zhōng wú rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: coi thường người khác (thành ngữ); kiêu ngạo không coi ai ra gì; khinh người; đi đứng nghênh ngang

Từng chữ: 目 (mục) 中 (trung) 無 (vô) 人 (nhân)

Cách nói khác: 目空一切 mù kōng yī qiè · 목공일절;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.