AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khí trơ" tiếng Trung là 惰性气体 (duò xìng qì tǐ)

“khí trơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

惰性气体 phồn thể 惰性氣體

duò xìng qì tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khí trơ; khí hiếm (hoá học)

Từng chữ: 惰 (nọa) 性 (tính) 氣 (khí) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.