AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khí sinh học" tiếng Trung là 生物气体 (shēng wù qì tǐ)

“khí sinh học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生物气体 phồn thể 生物氣體

shēng wù qì tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khí sinh học

Từng chữ: 生 (sinh) 物 (vật) 氣 (khí) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.