AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khe" tiếng Trung là 槽孔 (cáo kǒng)

“khe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

槽孔

cáo kǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조공
jogong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khe; rãnh; lỗ dài

Từng chữ: 槽 (tàu) 孔 (khổng)

Cách nói khác: 口子 kǒu zi; 裂隙 liè xì; 切口 qiē kǒu; 凹槽 āo cáo · 요조;

Có phải bạn tìm “khế”?

羊桃

yáng táo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양도
yangdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quả khế; khế

Từng chữ: 羊 (dương) 桃 (đào)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.