"khắt khe" tiếng Trung là 严格 (yán gé)
“khắt khe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
严格
phồn thể 嚴格
yán gé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
엄격
eomgyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghiêm ngặt; khắt khe; chặt chẽ; nghiêm túc
Cách nói khác: 苛 kē · 가; 刻薄 kè bó · 각박; 冷面 lěng miàn · 냉면; 费工夫 fèi gōng fu · 비공부; 从难从严 cóng nán cóng yán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.