AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

严格 (嚴格) nghĩa là gì? yán gé

Từ tiếng Trung

严格

phồn thể 嚴格

yán gé · âm Hán Việt từng chữ: nghiêm cách

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm ngặt
  2. khắt khe
  3. chặt chẽ
  4. nghiêm túc

Đọc theo tiếng Hàn

엄격
eomgyeok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiêm ngặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.