AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khảo sát" tiếng Trung là 测量 (cè liáng), tiếng Nhật 測量

“khảo sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

测量 phồn thể 測量

cè liáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

측량
cheukryang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

測量
そくりょう · từ thông dụng

Nghĩa: khảo sát; đo; lường; xác định

Từng chữ: 測 (trắc) 量 (lượng)

Cách nói khác: 测 cè; 勘探 kān tàn · 감탐; 概观 gài guān; 推寻 tuī xún · 추심; 钩稽 gōu jī · 구계;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.