AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kháng thuốc" tiếng Trung là 耐药性 (nài yào xìng)

“kháng thuốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

耐药性 phồn thể 耐藥性

nài yào xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kháng thuốc; dung nạp thuốc (y học)

Từng chữ: 耐 (nại) 藥 (dược) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.