AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耐药性 (耐藥性) nghĩa là gì? nài yào xìng

Từ tiếng Trung

耐药性

phồn thể 耐藥性

nài yào xìng · âm Hán Việt từng chữ: nại dược tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. kháng thuốc
  2. dung nạp thuốc (y học)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kháng thuốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.